Category:有使用例的越南語詞
外观
含有用{{ux}}等模板添加詞語搭配的越南語詞彙。關於與本分類相關的請求,請見Category:越南語例句請求。另見Category:越南語引文請求。
| 頂 – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y |
分类“有使用例的越南語詞”中的页面
本分类共含有384个页面,以下显示其中200个。
(上一页)(下一页)B
C
- cà
- cà chớn
- cacbon
- can thiệp
- cán bộ
- cảnh tỉnh
- cay đắng
- chặt đầu
- chân tướng
- chất liệu
- chế độ
- chỉ điểm
- chiến dịch
- chiến tranh
- chính đảng
- chính phủ
- chính trị
- chủ nghĩa
- Chủ nhật
- chủ quyền
- chủ tịch
- Chúa
- chúc mừng
- chủng tộc
- chữ khẩu
- chữ Nôm
- chữ thập
- chữ viết
- coi chừng
- cổ đại
- cổ ngữ
- cổ phần
- cố hương
- công dân
- công thức hoá học
- công xã
- cơ quan
- cơ số
- cơ sở
- cú vọ
- cụ thể
- cực chẳng đã
- cường điệu
- cứu chuộc