Category:越南語
外观
本分類為越南語的主分類。
該語言使用於越南、澳大利亞、加拿大、中國、老撾、美國和加利福尼亞。
與越南語有關的信息:
| 編輯語言資料 | |
|---|---|
| 規範名稱 | 越南語 |
| 別名 |
|
| 語言代碼 | vi |
| 語系 | 越語支 |
| 祖語 | |
| 文字 | |
| 排序鍵 模組 |
|
| 維基數據 | Q9199 |
越南語在維基詞典的資料模組中沒有派生語彙或變體。
- Category:越南語 主題:依主題分門別類的越南語詞語,如「家庭」、「化學」、「行星」、「犬科」或「法國城市」。
- Category:依應用分類的越南語詞:依說話者使用的方式和語境分類的越南語詞語。
- Category:越南語名字:用於指代特定個人或群體的越南語詞語。
- Category:越南語模板:越南語模板,包含可用於幫助建立和管理詞條的可重用維基代碼。
- Category:派生自越南語的詞:收錄起源於越南語的詞語的分類。
- Category:越南語短語:越南語中用於表達想法的常用詞組,不一定是語法意義上的短語。
- Category:越南語符號:越南語書寫符號。
- Category:越南語詞元:越南語的詞元,按其詞性分類。
- Category:越南語詞條維護:正在被編輯者關注與改進的越南語詞條,或含有越南語術語的其他語言詞條。
- Category:越南語詞源:越南語詞彙,依其起源分類。
- Category:越南語相關請求:需要有相關經驗的編者參與的越南語詞條。
- Category:越南語變體:包含各種越南語變體(區域性、時間性、社會方言等)詞語的分類。
- Category:越南語附錄:此頁面包含附加的越南語相關資訊。
| 頂 – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y |
分类“越南語”中的页面
本分类共含有34,500个页面,以下显示其中200个。
(上一页)(下一页)-
A
- a a
- a bà
- a bàng
- a bảo
- a ca
- a các
- a cô
- a công
- a dao
- a di
- a du
- a dua
- a dục
- a gia
- a ha
- a hoành
- a hàm
- a hương
- a hộ
- a khâu
- a kiều
- a liên
- A Lạp
- a lạp bá
- a lạp pháp
- a ma
- a man
- a mẫu
- a mị
- a na
- a nan
- a nguỳ
- a ngùy
- a nãi
- a nông
- a phi lợi gia
- a phòng
- a phù dung
- a phú hãn
- a phụ
- a thế
- a thủ dung
- a tì
- a tì địa ngục
- a đảng
- a đầu
- a đẩu
- a đổ
- a ảm
- ai
- ai ai
- ai ca
- ai chiếu
- ai chỉ
- ai cáo
- ai căng
- ai cảm
- ai cập
- ai diễm
- ai hoài
- ai hồng
- ai khải
- ai khấp
- ai khốc
- ai liên
- ai lân
- ai minh
- ai mặc
- ai nhã
- ai nấy
- ai oán
- ai quan
- ai thư
- ai ti
- ai trần
- ai tình
- ai tích
- ai tế
- ai tố
- ai từ
- ai tử
- ai vãn
- am
- am a
- am thuần
- am thục
- am tường
- am ái
- an an
- an bang
- an biên
- an bào
- an bần
- an bộ
- an chẩm
- an chế
- an cư
- an cảm
- an doanh
- an dân
- an dương vương
- an dưỡng
- an dật
- an gia
- an giấc
- an hàm
- an hưởng
- an hảo
- an khang
- an lan
- an lạc
- an miên
- an miên dược
- an mã
- an mệnh
- An Nam
- An Nam Quốc
- an nghỉ
- an nguy
- an nhiên
- an nhàn
- an nhân
- an ninh
- an năng
- an phúc phái
- an phận
- an phủ
- an sinh
- an sản
- an thai
- an thiền
- an thân
- an thích
- an thư
- an thường
- an thần
- an thần dược
- an thổ
- an toàn
- an toạ
- an tri
- an trạch
- an tàn
- an táng
- an tâm
- an túc
- an tĩnh
- an tại
- an tọa
- an tố
- an tức
- an đổ
- an ổn
- an ủi
- an ủy
- ang
- ang áng
- anh
- Anh
- anh anh
- anh bạt
- anh bẩm
- anh chị
- anh cách lan
- anh danh
- anh duệ
- anh dũng
- anh em
- anh hoa
- anh hài
- anh hùng ca
- anh hùng tạo thời thế
- anh hồn
- anh khí
- anh linh
- anh lí
- anh lược
- anh minh
- anh nhi
- anh nhuệ
- anh như
- anh ninh
- anh nuôi
- Anh Quốc
- anh thành
- anh thạch
- anh thần
- anh trai
- anh triết
- anh tuấn
- anh tài
- anh tú
- anh túc hoa
- anh túc xác
- anh tật
- anh vũ
- anh vật
- anh ách
- anh ánh




