lịch sử

維基詞典,自由的多語言詞典
跳到导航 跳到搜索
另見: lịch sự

越南语

越南語維基百科有一篇文章關於:

汉字音[编辑]

此音对应的汉字词:歴史

組成[编辑]

lịch sử

發音[编辑]

  • 北部方言(河內):
  • 中部方言(順化):
  • 南部方言(西貢):


釋義[编辑]

  1. 歷史] 歷史
    Lịch sử thế giới. 世界史
    Lịch sử dân tộc. 民族史
    Lịch sử kiến trúc. 建筑史