chúc mừng

維基詞典,自由的多語言詞典
跳到导航 跳到搜索

越南语

組成[编辑]

chúc mừng

讀音[编辑]

  • 北部方言(河內):
  • 中部方言(順化):
  • 南部方言(西貢):


釋義[编辑]

  1. 祝賀慶賀道喜
    chúc mừng năm mới  恭贺新禧