跳转到内容
主菜单
主菜单
移至侧栏
隐藏
导航
首页
社群首頁
最近更改
随机页面
帮助
帮助
啤酒馆
茶室
方针与指引
待撰页面
所有页面
即時聯絡
关于
特殊页面
搜索
搜索
外观
资助
创建账号
登录
个人工具
资助
创建账号
登录
Category
:
汉越异义词汇
1种语言
日本語
编辑链接
分类
讨论
不转换
不转换
简体
繁體
阅读
编辑
查看历史
工具箱
工具
移至侧栏
隐藏
操作
阅读
编辑
查看历史
常规
链入页面
相关更改
上传文件
永久链接
页面信息
获取短链接
打印/导出
下载为PDF
打印页面
在其他项目中
维基数据项目
外观
移至侧栏
隐藏
帮助
維基詞典,自由的多語言詞典
另见
Category:中日异义词汇
、
Category:中韩异义词汇
。
分类“汉越异义词汇”中的页面
本分类共含有103个页面,以下显示其中103个。
B
bài giải
bác sĩ
bình thường
bí thư
bản đồ
bảo trì
bảo tàng
bảo vệ
bất thường
bồi dưỡng
C
chi tiết
chiến sĩ
chung thủy
chuyên viên
chương trình
chưởng lý
cấp dưỡng
cập nhật
cộng đồng
cử nhân
D
doanh nghiệp
du hành
dân cư
dự án
G
giao tiếp
giám đốc
giáng hạ
H
hoang đường
hoàn hảo
hàng phục
hội đồng
K
khai trường
khách sạn
khôi ngô
khúc chiết
khả năng
khốn nạn
kiến tạo
kỹ lưỡng
L
linh vật
lâu đài
lưu thông
lạm phát
lợi tức
M
ma túy
mẫu giáo
N
nghị định
nhất
nhất thiết
nạn nhân
nữ sĩ
P
phong lưu
phân ưu
phương phi
phỏng vấn
phổ biến
phụ tùng
Q
quốc xã
S
song song
số học
T
tai nạn
tham luận
thiết tha
thiện cảm
thu thập
thân ái
thông tin
thư ký
thư viện
thương hại
thần tượng
thẩm phán
thể thao
thời sự
thời tiết
tiêu thụ
tiến sĩ
tiếp tuyến
tiểu sử
toàn quyền
Trung đoàn
truyền hình
trường
trưởng thành
tuy nhiên
tài nguyên
tác động
tê giác
tử tế
V
võ đài
X
xúc cảm
Đ
đinh ninh
điều dưỡng
đài các
đáo để
đại diện
đề cao
đối diện
đối lưu
đồng tiền
đổng lý
độ lượng
động cơ
分类
:
越南語
搜索
搜索
Category
:
汉越异义词汇
1种语言
添加话题