跳转到内容
漢越音
- 辀:chu, châu
- 輈:chu, châu
- 喌:châu
- 鵃:châu
- 輖:ấm, âm, châu
- 舟:chu, châu
- 週:chu, châu
- 𠱰:châu
- 株:chu, châu
- 朱:chu, châu
- 洲:châu
- 鄹:tụ, trâu, châu
- 邾:chu, châu
- 啁:trù, chu, chù, châu, triêu
- 硃:chu, châu
- 賙:chu, châu
- 齱:trâu, châu
- 州:châu
- 珠:chu, châu
- 盩:chu, châu
- 周:chu, châu
- 柱:trụ, trú, châu
- 郰:trâu, châu
- 袾:chu, châu
(常用字)
喃字
- 鵃:châu
- 𧎝:chấu, châu
- 舟:chu, châu
- 䖡:chấu, châu
- 週:chu, châu
- 舩:thuyền, châu
- 株:chu, chò, châu
- 朱:cho, chau, chẩu, choa, chua, chu, chõ, châu
- 洲:chao, châu
- 鸼:châu
- 邾:chau, chu, châu
- 蛁:chấu, điu, chẫu, điêu, châu
- 舡:thuyền, hang, châu
- 硃:chu, châu
- 喌:châu
- 蛛:thù, chẫu, chu, châu
- 州:chu, châu
- 珠:chau, chua, chu, châu
- 盩:chu, châu
- 周:chu, châu
- 齱:trâu, châu
- 㑳:châu
- 袾:chu, châu
- 珠宝,高价物
- 州县
- 泪珠
- 洲
- 凑在一起