đáo để

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語[编辑]

組成[编辑]

đáo để到底

發音[编辑]

  • 北部方言(河內):
  • 中部方言(順化):
  • 南部方言(西貢):

釋義[编辑]

  1. 厉害,泼辣
  2. 之极,绝顶
    tay chơi đáo để 数一数二的浪荡子
    Thằng trông kháu đáo để. 小孩长得真可爱。