跳转到内容

sử dụng

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自使用

發音

[编辑]

動詞

[编辑]

sử dụng

  1. (正式) 使用利用
    近義詞:dùngxàisở dụng
    Đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
    使用前请仔细阅读使用说明。
    Anh biết sử dụng máy tính chứ?
    你知道如何使用电脑吗?
    sử dụng kiến thức của mình vào mục đích chính trị
    利用自己的知识达到政治目的
    Nhiều năm qua due to đã được sử dụng rộng rãi như một giới từ kép.
    Due to”作为复合介词多年来被广泛使用
    các điều khoản sử dụng
    使用條款
    độc quyền sử dụng cái gì
    拥有使用某物的专有权

派生詞彙

[编辑]

參考資料

[编辑]