跳转到内容
主菜单
主菜单
移至侧栏
隐藏
导航
首页
社群首頁
最近更改
随机页面
帮助
帮助
啤酒馆
茶室
方针与指引
待撰页面
所有页面
即時聯絡
关于
特殊页面
搜索
搜索
外观
资助
创建账号
登录
个人工具
资助
创建账号
登录
Category
:
有同音詞的越南語詞
6种语言
English
日本語
ဘာသာမန်
Bahasa Melayu
ไทย
Tiếng Việt
编辑链接
分类
讨论
不转换
不转换
简体
繁體
阅读
编辑
查看历史
工具箱
工具
移至侧栏
隐藏
操作
阅读
编辑
查看历史
常规
链入页面
相关更改
上传文件
永久链接
页面信息
获取短链接
打印/导出
下载为PDF
打印页面
在其他项目中
维基数据项目
外观
移至侧栏
隐藏
帮助
維基詞典,自由的多語言詞典
編輯分類数据
最近更改
分類
»
所有語言
»
越南語
»
依詞彙屬性分類的詞
»
同音詞
具有一個或多個
同音詞
(發音相同但拼寫不同的其他詞)的越南語詞。
分类“有同音詞的越南語詞”中的页面
本分类共含有157个页面,以下显示其中157个。
A
Ánh
áo
Áo
B
ba lê
Ba Lê
bạc
Bạch Dương
Bắc
Bình
Bùi
Bụt
C
Can Chi
Cao
Châu
chim
chín
chó
chúa
Chúa
Chung
chuột
chữ
CHXHCNVN
con
cỗ
Công
cù
củ
cục
D
dành
Dần
Dậu
dây
Duy
duyên
Dương
Đài
Đại Học
Đảng
Đặng
ĐCSVN
Địa Cầu
Đinh
địt
Đoan
Đoàn
Đội
Đông
động vật
Đức
Đường
G
gì
giám
gián
Giang
Giáp
giày
giấu
giây
gió
H
Hạ
hạc
Hán
Hoa
Hoa Kỳ
Hoàng
Hồ
Hồng
K
Khuất
kiến
Kiệt
L
Lập
Lê
Lệ
Li
liti
Loan
Long
Lục
lùn
Lưu
M
Mạnh
mắt
mèo
Mèo
Mi
Mùi
mũi
muỗi
N
nặng
Nghĩa
nghiêm
Nghiêm
Ngọ
Ngọc
ngô
Ngô
Nguyên
người
nhà xuất bản
Nhật
như
O
ông
Ông
P
panh
Phạm
phút
Q
Quách
Quảng
quần
Quý
S
Sát
sáu
Séc
séc
Sĩ
sông
súng
sữa
Sửu
T
Tạ
Tàu
Tăng
Tây
Thạch
Thái
than đá
thanh long
Thành
Thảo
Thân
Thi
Thiên
Thịnh
thuỷ tinh
Thuỷ tinh
Thuỵ
Thường
Tí
Tô
trai
Trang
Trầm
Trần
trâu
Trung
Trưng
Trương
U
Úc
V
Viên
Viêng
viết
vinh
Vương
X
xạ thủ
xăng
Y
Ý
分类
:
依詞彙屬性分類的越南語詞
有同音詞的詞
隐藏分类:
使用catfix的頁面
調用Template:auto cat的分類
搜索
搜索
Category
:
有同音詞的越南語詞
6种语言
添加话题