漢字
- 用
可施行也。从卜从中。衞宏說。凡用[𤰃]之屬皆从用[𤰃]。 ——《說文解字》
臣鉉等曰:卜中乃可用也。
[编辑] 参考
[编辑] 编码
汉语
- 用
[编辑] 讀音
[编辑] 翻譯
翻译
[编辑] 组词
- 見:附录:漢語詞彙索引/用
日语
- 用
[编辑] 讀音
朝鲜语
- 用
[编辑] 讀音
越南语
- 用
[编辑] 讀音
- dụng, dòng, dộng, dùng, đụng, giùm, giùn, giùng, rùng, rụng, vùng
異體字
-
- (注:若字形無法正常顯示,請安裝Unicode Extension字形檔。)