thụ động

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語[编辑]

詞源[编辑]

漢越詞,來自受動,包含

發音[编辑]

形容詞[编辑]

thụ động

  1. 被動的,消極
    反義詞: chủ động
  2. (語法) bị động (被動)之同義詞