跳转到内容

thống nhất

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自統一

發音

[编辑]

動詞

[编辑]

thống nhất

  1. 統一
    近義詞:hợp nhất

形容詞

[编辑]

thống nhất

  1. 統一