跳转到内容

nguồn gốc

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

源自 nguồn (來源) +‎ gốc (樹根),可能仿譯漢語 根源 (căn nguyên)。對照 cội nguồn

發音

[编辑]

名詞

[编辑]

nguồn gốc

  1. 根源起源來源