跳转到内容

lùng

維基詞典,自由的多語言詞典

岱依語

[编辑]

詞源

[编辑]
此詞的語源缺失或不完整。請協助添加,或在茶室進行討論。
尤其注意:「對照上古漢語 。」

發音

[编辑]

名詞

[编辑]

lùng (𭬇, )

  1. 榕樹
    近義詞:bả

參考資料

[编辑]
  • Lương Bèn (2011年) Từ điển Tày-Việt [岱依語-越南語詞典]‎[[1][2]] (越南語),Thái Nguyên:Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
  • Lục Văn Pảo; Hoàng Tuấn Nam (2003年),Hoàng Triều Ân, 编, Từ điển chữ Nôm Tày (詞典𡨸喃岱) [岱依语喃字詞典]‎[3] (越南語),河内:社會科學出版社 (Nhà xuất bản Khoa học Xã hội)

越南語

[编辑]

發音

[编辑]

動詞

[编辑]

lùng (𡫶, 𣼰, 𨓡, 𫴳)

  1. 尋找搜索

參見

[编辑]