跳转到内容

kinh nghiệm

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自經驗日語 経験 (keiken)

發音

[编辑]

名詞

[编辑]

kinh nghiệm

  1. 経験
    Kinh nghiệm tối thiểu: 1 năm
    最低经验:1年

參見

[编辑]