跳转到内容

hiệu trưởng

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自校長

發音

[编辑]

名詞

[编辑]

hiệu trưởng

  1. 校長
    • 2006,Nguyễn Nhật Ánh,章號 10,Pho tượng của Baltalon (Chuyện xứ Lang Biang; 1),Kim Đồng:
      Đó là con đường chính dẫn đến trường Đămri – đường Brabun, tên vị hiệu trưởng đầu tiên của trường.
      那是通往达姆里学校的主要道路——布拉本街,以学校第一任校长的名字命名。

參見

[编辑]