跳转到内容
喃字
- 卒:chụt, tột, giốt, rốt, tốt, trót, trốt, sót, dút, chót, xụt, chốt, thốt, sút, tót, chợt
- 啐:chụt, tủi, thoắt, tát, tối, chút, suốt, trót, trốt, nuốt, chọt, chót, thối, chốc, thốt, thọt, rút, vót
- 崒:tụy, thôi, tốt, chót
- 拙:nhốt, chuyết, sụt, đúc, chút, choắt, suốt, choét, chót, chốt, trút
汉字:拙 𩫛 𣖛 卒 崒 啐
- 最后,顶端