- 亁:kiền, can, càn
- 訐:kiết, can, yết
- 杆:cán, can, hãn, cản
- 肝:can
- 羋:can, dương, nhị, mễ, mị, mỵ
- 焊:can, hãn, hạn
- 竿:cán, can
- 酐:can, hãn
- 釬:can, hạn
- 幹:cán, kiền, can, càn
|
|
- 干:cán, kiền, can, càn
- 玕:can
- 犴:can, ngan, hãn, ngạn
- 虷:hàn, can
- 筸:cao, can
- 乹:kiền, can, càn
- 矸:can, ngạn
- 倝:cán, kiền, can, càn
- 桿:cán, can, hãn, cản
- 乾:cán, kiền, can, càn
|