越南语
讀音 [编辑]
| 北部方言(河內) |
|
| 中部方言(順化) |
|
| 南部方言(西貢) |
|
|
漢越音
- 堂:đường
- 橖:đường
- 溏:đường
- 唐:đường
- 誒:ái, ai, đường, hy, hi
- 螗:đường
- 䣘:đường
- 樘:sanh, đường
- 膛:thang, đường
- 瞠:sanh, xanh, đường
- 醣:đường
- 搪:đường
- 餳:dường, dương, đường
- 䧜:đường
- 螳:đường
- 餹:đường
|
|
|
(常用字)
- 棠:đường
- 堂:đường
- 搪:đường
- 螳:đường
- 溏:đường
- 唐:đường
|
|
- 餳:đường
- 赯:đường
- 螗:đường
- 糖:đường
- 塘:đường
|
喃字
- 堂:đường, đoàng, đàng
- 溏:đường
- 唐:đằng, đường, giềng, đàng
- 誒:ai, ái, đường
- 螗:đường
- 樘:sanh, đường
- 膛:đường, thang
- 醣:đường
- 搪:đường
- 餳:đường
- 螳:đường
- :đường, đàng
- 榶:đường
- 餹:đường
|
|
|
釋義 [编辑]
漢字:䧜 䣘 堂 坣 橖 诶 㙶 膛 樘 螳 糖 誒 溏 煻 瞠 搪 啺 瑭 榶 棠 醣 饧 餹 镗 赯 摚 㭻 逿 餳 螗 唐 鏜 塘
- [唐] 道,道路,街道
- [唐] 线
- [唐] 方式,方面
- [糖] 糖
- [糖] 甜