nhân dân

維基詞典,自由的多語言詞典
跳转到: 导航搜索

目录

越南语

組成 [编辑]

nhân dân人民

發音 [编辑]

北部方言(河內)
中部方言(順化)
南部方言(西貢)

釋義 [编辑]

  1. 人民
    Phục vụ nhân dân 服务人民
    Quân đội nhân dân 人民军队