越南语
讀音 [编辑]
| 北部方言(河內) |
|
| 中部方言(順化) |
|
| 南部方言(西貢) |
|
|
喃字
- 仃:dành, đinh, đứa, đần, rành, đính, đừng, đành, dừng, đình
- 揨:dừng, đình
- 𨀊:dằng, thững, dậng, dựng, dừng, lững
- 仍:dằng, nhang, dưng, nhưng, nhùng, nhăng, nhẳng, nhựng, dửng, dựng, những, dừng
- 𥩯:dựng, đựng, dừng
- 棱:săng, rừng, lăng, dừng
|
|
- 打:đánh, đứa, tranh, đử, đả, dừng
- 𨄻:dằng, dận, dừng
- 踭:dừng
- :dừng
- 停:dành, rành, đừng, đành, dừng, đầng, đình
|
釋義 [编辑]
漢字:停 仍 𨄻 打 揨 𨀊 棱 𥩯 踭 仃
- 停止,中止
- 停留,滞留
- 竹筋