- 麃:bào, phiếu, tiêu
- 麅:bào
- 鞄:bào, bạc
- 咆:bào, bao, cô
- 謈:bào, kiển, bạc
- 袍:bào
- 袌:bào, bao, bão
- 匏:bàu, bào, biều
- 鮑:bào, bảo, bão
- 庖:bào, bao, cào
- 爮:bào
- 悜:bào
- 疱:bào, pháo
- 尥:bào, liệu, thược
- 刨:bào, bao, bộc
- 爭:bào, tranh, tránh
- 炮:bào, bác, báo, pháp, pháo
- 抱:bào, quái, bão
- 炰:bào
- 枹:bào, hộ, bao, phù, phu
|
|
- 苞:bào, bao
- 㚿:bào
- 铇:bào, bộc
- 鲍:bào, bảo, bão
- 鉋:bào, bao, bộc
- 捊:bào, phu
- 狍:bào
- 跑:bào
- 䩝:bào, bao, phu
- 瓟:bào, bạc
- 胞:bào
- 泡:bào, pháo, phao
- 㩠:bào, phu
- 孢:bào
- 鑤:bào, bộc
- 杪:bào, diếu, miểu, diểu
- 飑:bào, phác
- 軳:bào
- 颮:bào, phác, bão
- 𠣺:bào
|