nuôi ong tay áo
外觀
越南語
[編輯]外語每日一詞 – 2025年4月3日
詞源
[編輯]字面意思是「在袖子裡飼養蜜蜂」。
發音
[編輯]- (河內) 國際音標(幫助): [nuəj˧˧ ʔawŋ͡m˧˧ taj˧˧ ʔaːw˧˦]
- (順化) 國際音標(幫助): [nuj˧˧ ʔawŋ͡m˧˧ taj˧˧ ʔaːw˨˩˦] ~ [nuj˧˧ ʔɔŋ˧˧ taj˧˧ ʔaːw˨˩˦]
- (胡志明市) 國際音標(幫助): [nuj˧˧ ʔawŋ͡m˧˧ ta(ː)j˧˧ ʔaːw˦˥]
短語
[編輯]- 養虎為患;引狼入室
- 2016,Trầm Hương,Trong cơn lốc xoáy [在龍捲風中],part I,NXB Phụ nữ,第 436 頁:
- Tôi chỉ buồn vì đã quá tin người, đã nuôi ong tay áo quá lâu!
- 我只是難過自己太過相信人,引狼入室太久了!