跳至內容

nuôi ong tay áo

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[編輯]
外語每日一詞 – 2025年4月3日

詞源

[編輯]

字面意思是「在袖子裡飼養蜜蜂」。

發音

[編輯]

短語

[編輯]

nuôi ong tay áo

  1. 養虎為患引狼入室
    • 2016,Trầm Hương,Trong cơn lốc xoáy [在龍捲風中],part I,NXB Phụ nữ,第 436 頁:
      Tôi chỉ buồn vì đã quá tin người, đã nuôi ong tay áo quá lâu!
      我只是難過自己太過相信人,引狼入室太久了!

近義詞

[編輯]