跳转到内容

長生不老

维基词典,自由的多语言词典

汉语

[编辑]
正体/繁体 (長生不老) 長生 不老
简体 (长生不老) 长生 不老

发音

[编辑]

成语

[编辑]

長生不老

  1. 生命长久存活永不衰老

同义词

[编辑]

反义词

[编辑]

派生词

[编辑]
汉字词長生不老):
  • 越南语: trường sinh bất lão (長生不老)

参考资料

[编辑]

越南语

[编辑]
此字词中的汉字

成语

[编辑]

長生不老

  1. trường sinh bất lão汉字