跳转到内容

thế giới

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]
越南語維基百科有一篇條目關於:
Wikipedia vi

其他形式

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自世界

發音

[编辑]

名詞

[编辑]

thế giới

  1. 世界
    trên thế giới世界
    tin (tức)/lịch sử/kinh tế thế giới世界新闻/历史/经济
    Hoa hậu Thế giới世界小姐
    thế giới động vật动物世界
    thế giới bên kia
    thế giới ngầm地下世界
    thế giới ảo虛擬世界
    • 2018年11月9日,Thích Nhật Từ,“Pháp hội và bản chất Tịnh độ [法会与净土的本质]”,Thế giới Cực lạc [极乐世界],第 19 頁:
      Nhiều người khi đọc đến đây sẽ đặt câu hỏi rằng, đây có phải là mô hình của một thế giới lý tưởng hay chỉ là một thế giới ảo?
      很多读到这篇文章的人会问:“这是一个理想世界的模型,还是只是一个想象的世界?”
    • w:Karl Marx (1978年), “1. ad Feuerbach”,Marx-Engels-Werke,第 3 卷,越南語翻譯來自 “1. về ‘Phoi-ơ-bắc’”,C. Mác và Ph. Ăng-ghen — Toàn tập,第 42 卷,2000年
      Các nhà triết học chỉ giải thích thế giới bằng nhiều cách khác nhau, song vấn đề là cải tạo thế giới.
      哲学家们只是用不同的方式解释世界,问题在于改变世界

衍生詞

[编辑]

參見

[编辑]

延伸閱讀

[编辑]