跳转到内容

quả nhân

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞,來自寡人,包含

發音

[编辑]

代詞

[编辑]

quả nhân

  1. (中國虛構作品謙遜東亞君主用詞) 寡人
    • 2020年,Huỳnh Chương Hưng 越南語譯《左傳[1]
      Xin ông phụng sự Dữ Di làm chủ xã tắc, quả nhân có chết cũng chẳng hối hận gì
      請子奉之,以主社稷,寡人雖死,亦無悔焉。
      所以,请您侍奉与夷做下一任国君,这样虽然死了,也死而无憾了。
    • Nguyễn Hiến Lê 越南語譯《孟子
      Như quả nhân đây có thể bảo hộ dân chúng được chăng?
      寡人者,可以保民乎哉?
      這樣子,可以保護人民嗎?

參見

[编辑]

參考資料

[编辑]