跳转到内容

nghiên cứu

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]
越南語維基百科有一篇條目關於:
Wikipedia vi

詞源

[编辑]

漢越詞,來自研究

發音

[编辑]

動詞

[编辑]

nghiên cứu

  1. 研究
    nhà nghiên cứu研究人員
    sự nghiên cứu研究(泛指)

名詞

[编辑]

nghiên cứu

  1. 研究
    Vì vậy, các nhà khoa học thần kinh thuộc Đại học Yale đã chủ trì một nghiên cứu hồi đầu năm về vấn đề này.
    因此,耶鲁大学的神经科学家今年早些时候就此主题进行了一项研究