跳转到内容
漢越詞,日語 緊張 (kinchō)。
- (河內) 國際音標(幫助): [xən˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧]
- (順化) 國際音標(幫助): [kʰəŋ˧˨ ʈɨəŋ˧˧] ~ [xəŋ˧˨ ʈɨəŋ˧˧]
- (胡志明市) 國際音標(幫助): [kʰəŋ˨˩˦ ʈɨəŋ˧˧] ~ [xəŋ˨˩˦ ʈɨəŋ˧˧]
khẩn trương
- 緊急的,急迫的
- nhiệm vụ khẩn trương ― 緊急任務
- 行事迅速、乾淨俐落、不拖延的
- tác phong khẩn trương ― 乾淨俐落的作風
- Khẩn trương lên ! ― 別磨蹭!