跳转到内容

khẩn trương

維基詞典,自由的多語言詞典

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

漢越詞日語 緊張 (kinchō)

發音

[编辑]

形容詞

[编辑]

khẩn trương

  1. 緊急的,急迫
    nhiệm vụ khẩn trương緊急任務
  2. 行事迅速乾淨俐落、不拖延
    tác phong khẩn trương乾淨俐落的作風
    Khẩn trương lên !別磨蹭!