giải quyết
外观
越南語
[编辑]詞源
[编辑]發音
[编辑]- (河內) 國際音標(幫助): [zaːj˧˩ kwiət̚˧˦]
- (順化) 國際音標(幫助): [jaːj˧˨ kwiək̚˦˧˥]
- (胡志明市) 國際音標(幫助): [jaːj˨˩˦ wiək̚˦˥]
動詞
[编辑]- 解決
- giải quyết khó khăn ― 解决问题
- Không ai chịu giải quyết vấn đề này.
- 没有人愿意解决这个问题。
- Gửi đơn lâu rồi nhưng chưa được giải quyết.
- 很久以前就发送了申请,但尚未解决。
參考資料
[编辑]- "giải quyết" in Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (details)