cuộc

維基詞典,自由的多語言詞典
跳到导航 跳到搜索

越南语

发音[编辑]

  • 北部方言(河內):
  • 中部方言(順化):
  • 南部方言(西貢):


释义[编辑]

汉字:局   锔 跼 侷 鋦 焗

  1. ] 一局,一次,一场
    派生詞:cuộc đời, cuộc sống, rút cuộc, ngoài cuộc, nhập cuộc, toàn cuộc, kết cuộc
  2. ] 打赌
    派生詞:đánh cuộc