跳转到内容
喃字
- 𢴇:chấp, giập, chắp, chợp, giúp
- 执:xúp, xấp, chập, chấp, giập, chắp, xụp, chợp, giúp
- 及:cập, quặp, cầm, cúp, gặp, chắp, kíp, vập, gấp, quắp, kịp
- 𦄌:chắp
- 扱:rấp, tráp, đắp, kẹp, đập, gặp, chắp, vập, chặp, cặp, gấp, cắp, ghép, gắp, dập
- 剳:trát, chắp
- 插:xếp, tháp, xấp, tráp, xép, chắp, khắp, thạo, sáp, xẹp, sắp
- 執:xúp, chụp, xấp, chập, chấp, giập, giộp, chắp, chặp, xụp, xóp, xắp, chộp, chợp, giúp
- 招:treo, giẹo, chạo, dìu, cheo, chiu, chắp, kiêu, gieo, reo, chiêu
- 接合,连接
- 重修
- 搜集
- 针眼
- 毛囊炎