ba hoa

維基詞典,自由的多語言詞典
跳到导航 跳到搜索

越南語[编辑]

組成[编辑]

ba hoa。 汉字词:葩華

發音[编辑]

  • 北部方言(河內):
  • 中部方言(順化):
  • 南部方言(西貢):

釋義[编辑]

  1. 吹牛,自夸
    lúc nào hắn cũng ba hoa không ai sánh được với hắn về tiếng Anh 他总吹牛说自己的英语水平是别人没法相比的。