跳转到内容

bền vững

維基詞典,自由的多語言詞典
參見:vững bền

越南語

[编辑]

詞源

[编辑]

bền +‎ vững

發音

[编辑]

形容詞

[编辑]

bền vững

  1. 長久恒久

異序詞

[编辑]