跳转到内容
主菜单
主菜单
移至侧栏
隐藏
导航
首页
社群首頁
最近更改
随机页面
帮助
帮助
啤酒馆
茶室
方针与指引
待撰页面
所有页面
即時聯絡
关于
特殊页面
搜索
搜索
外观
资助
创建账号
登录
个人工具
资助
创建账号
登录
Category
:
有音頻鏈接的越南語詞
10种语言
English
Français
Galego
日本語
Kurdî
ဘာသာမန်
Bahasa Melayu
Nederlands
ไทย
Tiếng Việt
编辑链接
分类
讨论
不转换
不转换
简体
繁體
阅读
编辑
查看历史
工具箱
工具
移至侧栏
隐藏
操作
阅读
编辑
查看历史
常规
链入页面
相关更改
上传文件
永久链接
页面信息
获取短链接
打印/导出
下载为PDF
打印页面
在其他项目中
维基数据项目
外观
移至侧栏
隐藏
帮助
維基詞典,自由的多語言詞典
編輯分類数据
最近更改
分類
»
所有語言
»
越南語
»
詞條維護
»
有音頻鏈接的詞
以音頻鏈接形式給出發音的越南語詞彙。
分类“有音頻鏈接的越南語詞”中的页面
本分类共含有192个页面,以下显示其中192个。
A
a hoàn
a phiến
a tòng
Ã
ADN
Ái Nhĩ Lan
ái tình
am hiểu
an trí
anh thư
âm lượng
âm nhạc
âm phủ
ầm ĩ
Ất
B
ba
bách hợp
bạch cập
Bắc Kinh
bây giờ
beo
Bính
bính âm
bóng chuyền
buổi sáng
C
cà
cà vạt
cảm thấy
cào
chạy
chè
chế độ
chiếc
chó
chủ nghĩa
chú âm phù hiệu
cỏ
cô đơn
công nghiệp
công ti
cơ quan
cơ số
cơ thể
cục
Cường
D
danh từ
dạo này
dễ thương
dịu dàng
du khách
du lịch
dụng cụ
đảm
đáng thương
đầu tiên
đĩ
độc giả
động vật
G
Giao Chỉ Chi Na
giấy
giò
gió
H
Hà Nội
Hạ Uy Di
hải quân
hệ thống
hi vọng
hoạ
học
hỗ trợ
hợp tác xã
K
kế hoạch
kết quả
khả ái
khó khăn
khoa học
khói
không gian
không khí
kĩ năng
kiểm tra
kiến
kim loại
kinh nghiệm
L
lâm thời
lâu
lịch sử
liên minh
lục quân
luôn
M
Mạc Tư Khoa
Mác-xít
mạnh mẽ
Mát-xcơ-va
máu
máy bay
Mậu
mây
mèo
mèo tam thể
Mễ Tây Cơ
Mê-hi-cô
mở
Mùi
mưa
mười
N
Nam Tư
này
năng lực
nghe
Ngô
ngôn ngữ học
ngũ giác
nguyên tố
Nguyễn
nhân vật
như vậy
niên
nói
nô lệ
O
Ô Khắc Lan
P
pháp luật
phát âm
phát triển
phân chia
phân công
phân tán
Phần Lan
Phnôm Pênh
phở
phục vụ
phương án
phương pháp
Q
quan hệ
quốc
quốc vương
quy tắc
S
Sài Gòn
sản nghiệp
sản phẩm
số hiệu
số lượng
số nhiều
sợ hãi
suối
suy nghĩ
sự kiện
sự nghiệp
sữa
T
Tàu
Tày
tế bào
tham khảo
thành phố
Thành phố Hồ Chí Minh
thay đổi
thập lục phân
thập phân
thế giới
thống nhất
thời trang
thuyền quyên
tiếng Mĩ
tiếng Pháp
tìm kiếm
tốc độ
tổng số
Triều Châu
trình độ
trò chơi
trọng lượng
Trung thu
trường hợp
từ vị
U
uống
ưu ái
V
váy
văn phong
văn phòng
vâng
vật lí
Vê-nê-du-ê-la
vị trí
Việt Nam
vũ trụ
vui vẻ
X
xây dựng
xuất khẩu
xuất nhập khẩu
xuống
Y
yêu cầu
yếu ớt
分类
:
越南語詞條維護
有音頻鏈接的詞
隐藏分类:
使用catfix的頁面
搜索
搜索
Category
:
有音頻鏈接的越南語詞
10种语言
添加话题