跳转到内容
主菜单
主菜单
移至侧栏
隐藏
导航
首页
社群首頁
最近更改
随机页面
帮助
帮助
啤酒馆
茶室
方针与指引
待撰页面
所有页面
即時聯絡
关于
特殊页面
搜索
搜索
外观
资助
创建账号
登录
个人工具
资助
创建账号
登录
Category
:
分類詞為「cái」的越南語名詞
4种语言
English
Bahasa Melayu
ไทย
Tiếng Việt
编辑链接
分类
讨论
不转换
不转换
简体
繁體
阅读
编辑
查看历史
工具箱
工具
移至侧栏
隐藏
操作
阅读
编辑
查看历史
常规
链入页面
相关更改
上传文件
永久链接
页面信息
获取短链接
打印/导出
下载为PDF
打印页面
在其他项目中
维基数据项目
外观
移至侧栏
隐藏
帮助
維基詞典,自由的多語言詞典
編輯分類数据
最近更改
分類
»
所有語言
»
越南語
»
詞元
»
名詞
»
各分類詞名詞
»
Cái
使用
cái
作為分類詞的越南語名詞。
分类“分類詞為「cái」的越南語名詞”中的页面
本分类共含有93个页面,以下显示其中93个。
B
ba toong
ban công
bao cao su
biệt thự
buồi
bánh xèo
bút
bẫy chuột
bụng
C
chong chóng
chùa
chũm choẹ
chợ
cuống
cà kheo
cà vạt
cần câu
cầu vồng
cổ tay
cửa
cửa sổ
D
dây
dập ghim
E
eo
G
gan
giai đoạn
giày
giò
giếng trời
gót
H
hồ
hộp
K
khuỷu tay
không gian tên
khăn rằn
kiếm
L
la bàn
loại từ
lưỡi
lưỡi hái
lưỡi lê
lồn
lồng đèn
M
miệng
má
máy
máy bay
máy phát điện
mâm
móng
mõm
mũi
mương
mắt
mặt nạ
mề
N
nan hoa
nhà
nồi
nồi cơm điện
P
phi cơ
phuốc-sét
Q
quan tài
quạt
quần
R
roi
răng
răng khôn
răng nanh
rọ mõm
T
tai
thau
thói tật
trán
tàu lượn siêu tốc
tên
túi
túi ngủ
Tết
tủ lạnh
V
váy
X
xe lăn
xe lửa
Á
áo
áo dài
Đ
đăng lung
đĩ
đĩa
đầm lầy
Ạ
ạch
Ố
ống
ống hút
ống pô
分类
:
越南語各分類詞名詞
隐藏分类:
使用catfix的頁面
調用Template:auto cat的分類
搜索
搜索
Category
:
分類詞為「cái」的越南語名詞
4种语言
添加话题