- 咀:trớ, chuỷ, chủy, chớ, tữ, tư, tứ, thư, chá
- 龃:trở, miễn, thư
- 趄:thư
- 暑:kiên, thư, thử
- 紓:thư
- 舒:thư
- 且:tồ, thư, thả
- 怚:tự, thư
- 耝:thư
- 蜡:lạp, trá, thư, chá, thự, trác
- 𦘠:thư
- 䶥:trở, thư
- 岨:thư
- 蛆:thư
- 沮:trở, tự, tư, thư, thứ
- 跐:thư, thử
- 疵:tỳ, tì, thư
- 疽:thư
- 映:ánh, thư
|
|
- 葅:thư
- 䳄:thư
- 砠:thư, thả
- 雌:thư
- 雎:sư, sồ, thư
- 姐:tả, thư
- 䋒:thư
- 狙:trớ, thư
- 罝:ta, tư, thư
- 齟:trở, chở, tra, thư, trát
- 恣:tứ, thư, thứ
- 睢:huy, tuy, duy, thư
- 书:thư
- 𪗱:trở, thư
- 苴:trạ, tô, tư, tra, thư, thỏ
- 菹:thư, trư
- 書:thư
- 纾:thư
- 杼:trứ, trị, trữ, trì, thư, thự, thữ
|