boong

維基詞典,自由的多語言詞典
跳转到: 导航, 搜索


目录

英语

  1. 〈贬〉 澳洲土著。(特别指醉醺醺、思想混乱、行为诡异、被人鄙视的土著)


越南语

[编辑] 發音

北部方言(河內)
中部方言(順化)
南部方言(西貢)

[编辑] 釋義

  1. 船板,甲板,舱面

[编辑] 组词

  • boong boong 当当(钟声)
  • boong đài bằng 平台甲板
  • boong tàu 甲板
  • boong-ke ①地下工事,暗堡,地堡 ②圆柱形或漏斗形贮藏箱,燃料舱
  • buồng boong 甲板室
  • điều khoản trên boong 舱面条款
  • Đường lý thuyết boong tàu 甲板理论线
  • Đường lý thuyết dọc của boong tàu 甲板纵桁理论线
  • hàng chở trên boong(tàu) 舱面货物 甲板货物
  • hàng trên boong 甲板货物
  • hàng trên boong tàu 舱面货物
  • Khung cốt boong tàu 甲板构架
  • mức vận phí hàng trên boong 甲板货物运费
  • rủi ro hàng trên boong do chủ hàng chịu 舱面货物由货主承担风险
  • rủi ro trên boong 舱面风险
  • vận đơn hàng trên boong 甲板货提单
个人工具
名字空间

不转换

变换
操作
导航
帮助
工具箱
其它语言