- 颁:ban, phần, phân
- 𦨗:bàn, bát, ban
- 䰉:bàn, ban
- 螌:ban
- 搬:bàn, ban
- 斑:ban
- 斒:ban
- 樗:bàn, bát, ban, sư, xư, xú, tư
- 办:ban, bạn, biện
- 瘢:bàn, ban
- 辧:ban, biện
- 辦:ban, bạn, biện
- 褩:bàn, ban
- 辨:biến, biếm, ban, biện
- 闆:bản, ban
|
|
- 般:bàn, bát, ban
- 辬:ban
- 攽:ban
- 絆:bán, ban, bạn
- 癍:ban
- 拌:bàn, phan, ban, bạn, phán
- 䃑:bàn, ban
- 叛:phản, bản, ban, bạn, phán
- 虨:ban
- 班:ban
- 扮:bán, ban, biện, phẫn, phân
- 扳:bản, phan, ban
- 頒:ban, phần, phân
- 湴:bám, ban
|