- 钣:bản
- 蝂:bản
- 坂:phản, phẳng, bản
- 岅:phản, bản
- 昄:bản
- 闆:bản
- 販:phiến, bản, phán
- 版:phản, bổn, ván, bản, bảng, bỡn
- 阪:phản, bổn, bản
- 楍:bản
- 本:bổn, thao, bỏn, bản, bốn, bủn, vỏn, bộn, vốn
|
|
- 苯:bổn, bản
- 舨:bản
- 鈑:bản
- 扳:bẳn, ban, phan, bản, bắn
- 夲:bổn, thao, bản, vốn
- 笨:bát, bổn, thể, bản
- 奙:bổn, bản
- 畚:bổn, bản
- 板:bẩng, phản, bổn, bửng, ván, bản, vốn
- 粄:bản
|