- 膀:bàng, bảng
- 螃:bàng
- 逄:bàng, phùng
- 镑:bàng, phạng, bảng
- 傍:phàng, phành, bàng, vàng, bạng
- 鹏:bàng, bằng
- 庞:bàng
- 谤:bướng, bang, bàng, báng
- 厖:mang, bàng
- 蒙:bàng, mong, móng, mỏng, mông, muống, mòng, mồng
- 榜:vảng, bứng, bàng, phẳng, bửng, báng, bảng, bãng
- 鳑:bàng
- 庞:bàng
- 蒡:bàng, bảng
- 谤:bàng, báng
- :bàng
- 彷:vảng, phảng, bàng, bạng
- 騯:bàng
- 霶:bàng
|
|
- 旁:phàng, banh, bàng, bầng, bường, bạng, bừng
- 滂:phang, bàng, phẳng, bẵng
- 磅:bàng, bàn, bảng
- 縍:bang, bàng
- 镑:bàng, bảng
- 艕:bàng, báng
- 嗙:bang, bàng, phèng
- 盘:bàng, bàn
- 庞:bàng
- 鳑:bàng
- 篣:bàng, bành
- 庞:bàng
- 彭:bàng, bành
- 㥬:bàng
- 胮:bàng
- 雱:bàng, phương
- 彷:phưởng, phảng, bàng, phẳng, phỏng, vưởng
- 汸:bàng
- 仿:phàng, phưởng, phảng, bàng, phẳng, phần, phỏng
|