折
維基詞典,自由的多語言詞典
目录 |
漢字
- 折
[编辑] 参考
[编辑] 编码
汉语
- 折
请参考维基百科中的 折 条目。
[编辑] 讀音
[编辑] 翻譯
[编辑] 组词
日语
- 折
请参考日语维基百科中的 折 条目。
[编辑] 讀音
朝鲜语
- 折
[编辑] 讀音
越南语
- 折
[编辑] 讀音
- chiếp, chiết, đề, triết, chệc, chệch, chét, chết, chẹt, chiệt, chít, chịt, díp, dít, gãy, gẩy, giẹp, giết, giỡn, gít, nhét, nhít, siết, trét, triếp, xiết, xít
異體字
- (注:若字形無法正常顯示,請安裝Unicode Extension字形檔。)